Chuyển đổi joule/giờ sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
joule/giờ [J/h]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi joule/giờ sang calo (th)/phút

joule/giờ [J/h] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 joule/giờ 0.000040 calo (th)/phút
0.10 joule/giờ 0.000398 calo (th)/phút
1 joule/giờ 0.003983 calo (th)/phút
2 joule/giờ 0.007967 calo (th)/phút
3 joule/giờ 0.0120 calo (th)/phút
5 joule/giờ 0.0199 calo (th)/phút
10 joule/giờ 0.0398 calo (th)/phút
20 joule/giờ 0.0797 calo (th)/phút
50 joule/giờ 0.1992 calo (th)/phút
100 joule/giờ 0.3983 calo (th)/phút
1000 joule/giờ 3.98 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi joule/giờ sang calo (th)/phút

1 joule/giờ = 0.003983 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 251.04 joule/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/giờ sang calo (th)/phút:
15 joule/giờ = 15 × 0.003983 calo (th)/phút = 0.059751 calo (th)/phút

Chuyển đổi joule/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.