Chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
joule/giờ [J/h]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Bảng chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/phút

joule/giờ [J/h] kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
0.01 joule/giờ 0.000000 kilocalo (th)/phút
0.10 joule/giờ 0.000000 kilocalo (th)/phút
1 joule/giờ 0.000004 kilocalo (th)/phút
2 joule/giờ 0.000008 kilocalo (th)/phút
3 joule/giờ 0.000012 kilocalo (th)/phút
5 joule/giờ 0.000020 kilocalo (th)/phút
10 joule/giờ 0.000040 kilocalo (th)/phút
20 joule/giờ 0.000080 kilocalo (th)/phút
50 joule/giờ 0.000199 kilocalo (th)/phút
100 joule/giờ 0.000398 kilocalo (th)/phút
1000 joule/giờ 0.003983 kilocalo (th)/phút

Cách chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/phút

1 joule/giờ = 0.000004 kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/phút = 251040 joule/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/giờ sang kilocalo (th)/phút:
15 joule/giờ = 15 × 0.000004 kilocalo (th)/phút = 0.000060 kilocalo (th)/phút

Chuyển đổi joule/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.