Chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giây
| joule/giờ [J/h] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 1 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 2 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 3 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 5 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 10 joule/giờ | 0.000001 kilocalo (IT)/giây |
| 20 joule/giờ | 0.000001 kilocalo (IT)/giây |
| 50 joule/giờ | 0.000003 kilocalo (IT)/giây |
| 100 joule/giờ | 0.000007 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 joule/giờ | 0.000066 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giây
1 joule/giờ = 0.000000 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 15072479 joule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giờ sang kilocalo (IT)/giây:
15 joule/giờ = 15 × 0.000000 kilocalo (IT)/giây = 0.000001 kilocalo (IT)/giây