Chuyển đổi joule/giờ sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giờ sang calo (IT)/phút
| joule/giờ [J/h] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 joule/giờ | 0.000040 calo (IT)/phút |
| 0.10 joule/giờ | 0.000398 calo (IT)/phút |
| 1 joule/giờ | 0.003981 calo (IT)/phút |
| 2 joule/giờ | 0.007962 calo (IT)/phút |
| 3 joule/giờ | 0.0119 calo (IT)/phút |
| 5 joule/giờ | 0.0199 calo (IT)/phút |
| 10 joule/giờ | 0.0398 calo (IT)/phút |
| 20 joule/giờ | 0.0796 calo (IT)/phút |
| 50 joule/giờ | 0.1990 calo (IT)/phút |
| 100 joule/giờ | 0.3981 calo (IT)/phút |
| 1000 joule/giờ | 3.98 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi joule/giờ sang calo (IT)/phút
1 joule/giờ = 0.003981 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 251.21 joule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giờ sang calo (IT)/phút:
15 joule/giờ = 15 × 0.003981 calo (IT)/phút = 0.059711 calo (IT)/phút