Chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
| joule/giờ [J/h] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 joule/giờ | 0.000002 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 joule/giờ | 0.000024 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 joule/giờ | 0.000239 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 joule/giờ | 0.000478 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 joule/giờ | 0.000717 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 joule/giờ | 0.001194 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 joule/giờ | 0.002388 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 joule/giờ | 0.004777 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 joule/giờ | 0.0119 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 joule/giờ | 0.0239 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 joule/giờ | 0.2388 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
1 joule/giờ = 0.000239 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 4187 joule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giờ sang kilocalo (IT)/giờ:
15 joule/giờ = 15 × 0.000239 kilocalo (IT)/giờ = 0.003583 kilocalo (IT)/giờ