Chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/phút
| joule/giờ [J/h] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 joule/giờ | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 1 joule/giờ | 0.000004 kilocalo (IT)/phút |
| 2 joule/giờ | 0.000008 kilocalo (IT)/phút |
| 3 joule/giờ | 0.000012 kilocalo (IT)/phút |
| 5 joule/giờ | 0.000020 kilocalo (IT)/phút |
| 10 joule/giờ | 0.000040 kilocalo (IT)/phút |
| 20 joule/giờ | 0.000080 kilocalo (IT)/phút |
| 50 joule/giờ | 0.000199 kilocalo (IT)/phút |
| 100 joule/giờ | 0.000398 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 joule/giờ | 0.003981 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (IT)/phút
1 joule/giờ = 0.000004 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 251208 joule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 joule/giờ = 15 × 0.000004 kilocalo (IT)/phút = 0.000060 kilocalo (IT)/phút