Chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
joule/giờ [J/h]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

Bảng chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/giờ

joule/giờ [J/h] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 joule/giờ 0.000002 kilocalo (th)/giờ
0.10 joule/giờ 0.000024 kilocalo (th)/giờ
1 joule/giờ 0.000239 kilocalo (th)/giờ
2 joule/giờ 0.000478 kilocalo (th)/giờ
3 joule/giờ 0.000717 kilocalo (th)/giờ
5 joule/giờ 0.001195 kilocalo (th)/giờ
10 joule/giờ 0.002390 kilocalo (th)/giờ
20 joule/giờ 0.004780 kilocalo (th)/giờ
50 joule/giờ 0.0120 kilocalo (th)/giờ
100 joule/giờ 0.0239 kilocalo (th)/giờ
1000 joule/giờ 0.2390 kilocalo (th)/giờ

Cách chuyển đổi joule/giờ sang kilocalo (th)/giờ

1 joule/giờ = 0.000239 kilocalo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/giờ = 4184 joule/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 joule/giờ = 15 × 0.000239 kilocalo (th)/giờ = 0.003585 kilocalo (th)/giờ

Chuyển đổi joule/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.