Chuyển đổi Btu (th)/giây sang pferdestarke (ps)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang pferdestarke (ps)
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 0.0143 pferdestarke (ps) |
| 0.10 Btu (th)/giây | 0.1434 pferdestarke (ps) |
| 1 Btu (th)/giây | 1.43 pferdestarke (ps) |
| 2 Btu (th)/giây | 2.87 pferdestarke (ps) |
| 3 Btu (th)/giây | 4.30 pferdestarke (ps) |
| 5 Btu (th)/giây | 7.17 pferdestarke (ps) |
| 10 Btu (th)/giây | 14.34 pferdestarke (ps) |
| 20 Btu (th)/giây | 28.67 pferdestarke (ps) |
| 50 Btu (th)/giây | 71.68 pferdestarke (ps) |
| 100 Btu (th)/giây | 143.35 pferdestarke (ps) |
| 1000 Btu (th)/giây | 1434 pferdestarke (ps) |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang pferdestarke (ps)
1 Btu (th)/giây = 1.43 pferdestarke (ps)
1 pferdestarke (ps) = 0.697585 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang pferdestarke (ps):
15 Btu (th)/giây = 15 × 1.43 pferdestarke (ps) = 21.50 pferdestarke (ps)