Chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/phút
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 466.59 feet pound-lực/phút |
| 0.10 Btu (th)/giây | 4666 feet pound-lực/phút |
| 1 Btu (th)/giây | 46659 feet pound-lực/phút |
| 2 Btu (th)/giây | 93318 feet pound-lực/phút |
| 3 Btu (th)/giây | 139977 feet pound-lực/phút |
| 5 Btu (th)/giây | 233295 feet pound-lực/phút |
| 10 Btu (th)/giây | 466589 feet pound-lực/phút |
| 20 Btu (th)/giây | 933178 feet pound-lực/phút |
| 50 Btu (th)/giây | 2332946 feet pound-lực/phút |
| 100 Btu (th)/giây | 4665892 feet pound-lực/phút |
| 1000 Btu (th)/giây | 46658919 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/phút
1 Btu (th)/giây = 46659 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000021 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (th)/giây = 15 × 46659 feet pound-lực/phút = 699884 feet pound-lực/phút