Chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilojoule/phút
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 0.6326 kilojoule/phút |
| 0.10 Btu (th)/giây | 6.33 kilojoule/phút |
| 1 Btu (th)/giây | 63.26 kilojoule/phút |
| 2 Btu (th)/giây | 126.52 kilojoule/phút |
| 3 Btu (th)/giây | 189.78 kilojoule/phút |
| 5 Btu (th)/giây | 316.30 kilojoule/phút |
| 10 Btu (th)/giây | 632.61 kilojoule/phút |
| 20 Btu (th)/giây | 1265 kilojoule/phút |
| 50 Btu (th)/giây | 3163 kilojoule/phút |
| 100 Btu (th)/giây | 6326 kilojoule/phút |
| 1000 Btu (th)/giây | 63261 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilojoule/phút
1 Btu (th)/giây = 63.26 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.015808 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang kilojoule/phút:
15 Btu (th)/giây = 15 × 63.26 kilojoule/phút = 948.91 kilojoule/phút