Chuyển đổi Btu (th)/giây sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang pound-feet/giờ
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 27995 pound-feet/giờ |
| 0.10 Btu (th)/giây | 279954 pound-feet/giờ |
| 1 Btu (th)/giây | 2799535 pound-feet/giờ |
| 2 Btu (th)/giây | 5599070 pound-feet/giờ |
| 3 Btu (th)/giây | 8398605 pound-feet/giờ |
| 5 Btu (th)/giây | 13997676 pound-feet/giờ |
| 10 Btu (th)/giây | 27995351 pound-feet/giờ |
| 20 Btu (th)/giây | 55990702 pound-feet/giờ |
| 50 Btu (th)/giây | 139976756 pound-feet/giờ |
| 100 Btu (th)/giây | 279953512 pound-feet/giờ |
| 1000 Btu (th)/giây | 2799535123 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang pound-feet/giờ
1 Btu (th)/giây = 2799535 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000000 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang pound-feet/giờ:
15 Btu (th)/giây = 15 × 2799535 pound-feet/giờ = 41993027 pound-feet/giờ