Chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
feet pound-lực/giây [pound-force/second]

Btu (th)/giây

Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.

feet pound-lực/giây

Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/giây

Btu (th)/giây [Btu (th)/s] feet pound-lực/giây [pound-force/second]
0.01 Btu (th)/giây 7.78 feet pound-lực/giây
0.10 Btu (th)/giây 77.76 feet pound-lực/giây
1 Btu (th)/giây 777.65 feet pound-lực/giây
2 Btu (th)/giây 1555 feet pound-lực/giây
3 Btu (th)/giây 2333 feet pound-lực/giây
5 Btu (th)/giây 3888 feet pound-lực/giây
10 Btu (th)/giây 7776 feet pound-lực/giây
20 Btu (th)/giây 15553 feet pound-lực/giây
50 Btu (th)/giây 38882 feet pound-lực/giây
100 Btu (th)/giây 77765 feet pound-lực/giây
1000 Btu (th)/giây 777649 feet pound-lực/giây

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang feet pound-lực/giây

1 Btu (th)/giây = 777.65 feet pound-lực/giây

1 feet pound-lực/giây = 0.001286 Btu (th)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang feet pound-lực/giây:
15 Btu (th)/giây = 15 × 777.65 feet pound-lực/giây = 11665 feet pound-lực/giây

Chuyển đổi Btu (th)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.