Chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giây
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 0.002520 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 Btu (th)/giây | 0.0252 kilocalo (th)/giây |
| 1 Btu (th)/giây | 0.2520 kilocalo (th)/giây |
| 2 Btu (th)/giây | 0.5040 kilocalo (th)/giây |
| 3 Btu (th)/giây | 0.7560 kilocalo (th)/giây |
| 5 Btu (th)/giây | 1.26 kilocalo (th)/giây |
| 10 Btu (th)/giây | 2.52 kilocalo (th)/giây |
| 20 Btu (th)/giây | 5.04 kilocalo (th)/giây |
| 50 Btu (th)/giây | 12.60 kilocalo (th)/giây |
| 100 Btu (th)/giây | 25.20 kilocalo (th)/giây |
| 1000 Btu (th)/giây | 252.00 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 0.251996 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 3.97 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giây:
15 Btu (th)/giây = 15 × 0.251996 kilocalo (th)/giây = 3.78 kilocalo (th)/giây