Chuyển đổi Btu (th)/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang calo (IT)/phút
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 151.10 calo (IT)/phút |
| 0.10 Btu (th)/giây | 1511 calo (IT)/phút |
| 1 Btu (th)/giây | 15110 calo (IT)/phút |
| 2 Btu (th)/giây | 30219 calo (IT)/phút |
| 3 Btu (th)/giây | 45329 calo (IT)/phút |
| 5 Btu (th)/giây | 75548 calo (IT)/phút |
| 10 Btu (th)/giây | 151096 calo (IT)/phút |
| 20 Btu (th)/giây | 302193 calo (IT)/phút |
| 50 Btu (th)/giây | 755482 calo (IT)/phút |
| 100 Btu (th)/giây | 1510963 calo (IT)/phút |
| 1000 Btu (th)/giây | 15109630 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang calo (IT)/phút
1 Btu (th)/giây = 15110 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000066 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang calo (IT)/phút:
15 Btu (th)/giây = 15 × 15110 calo (IT)/phút = 226644 calo (IT)/phút