Chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 9.07 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 Btu (th)/giây | 90.72 kilocalo (th)/giờ |
| 1 Btu (th)/giây | 907.18 kilocalo (th)/giờ |
| 2 Btu (th)/giây | 1814 kilocalo (th)/giờ |
| 3 Btu (th)/giây | 2722 kilocalo (th)/giờ |
| 5 Btu (th)/giây | 4536 kilocalo (th)/giờ |
| 10 Btu (th)/giây | 9072 kilocalo (th)/giờ |
| 20 Btu (th)/giây | 18144 kilocalo (th)/giờ |
| 50 Btu (th)/giây | 45359 kilocalo (th)/giờ |
| 100 Btu (th)/giây | 90718 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 Btu (th)/giây | 907185 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 Btu (th)/giây = 907.18 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001102 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 Btu (th)/giây = 15 × 907.18 kilocalo (th)/giờ = 13608 kilocalo (th)/giờ