Chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 0.1512 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 Btu (th)/giây | 1.51 kilocalo (th)/phút |
| 1 Btu (th)/giây | 15.12 kilocalo (th)/phút |
| 2 Btu (th)/giây | 30.24 kilocalo (th)/phút |
| 3 Btu (th)/giây | 45.36 kilocalo (th)/phút |
| 5 Btu (th)/giây | 75.60 kilocalo (th)/phút |
| 10 Btu (th)/giây | 151.20 kilocalo (th)/phút |
| 20 Btu (th)/giây | 302.39 kilocalo (th)/phút |
| 50 Btu (th)/giây | 755.99 kilocalo (th)/phút |
| 100 Btu (th)/giây | 1512 kilocalo (th)/phút |
| 1000 Btu (th)/giây | 15120 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
1 Btu (th)/giây = 15.12 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.066139 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 Btu (th)/giây = 15 × 15.12 kilocalo (th)/phút = 226.80 kilocalo (th)/phút