Chuyển đổi Btu (th)/giây sang megajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây [Btu (th)/s] sang đơn vị megajoule/giây [MJ/s]
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây sang megajoule/giây
| Btu (th)/giây [Btu (th)/s] | megajoule/giây [MJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây | 0.000011 megajoule/giây |
| 0.10 Btu (th)/giây | 0.000105 megajoule/giây |
| 1 Btu (th)/giây | 0.001054 megajoule/giây |
| 2 Btu (th)/giây | 0.002109 megajoule/giây |
| 3 Btu (th)/giây | 0.003163 megajoule/giây |
| 5 Btu (th)/giây | 0.005272 megajoule/giây |
| 10 Btu (th)/giây | 0.0105 megajoule/giây |
| 20 Btu (th)/giây | 0.0211 megajoule/giây |
| 50 Btu (th)/giây | 0.0527 megajoule/giây |
| 100 Btu (th)/giây | 0.1054 megajoule/giây |
| 1000 Btu (th)/giây | 1.05 megajoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây sang megajoule/giây
1 Btu (th)/giây = 0.001054 megajoule/giây
1 megajoule/giây = 948.45 Btu (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây sang megajoule/giây:
15 Btu (th)/giây = 15 × 0.001054 megajoule/giây = 0.015815 megajoule/giây