Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Zhang (Trung Quốc) [丈]

dặm (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

dặm (khảo sát Mỹ) [mi] Zhang (Trung Quốc) [丈]
0.01 dặm (khảo sát Mỹ) 4.83 Zhang (Trung Quốc)
0.10 dặm (khảo sát Mỹ) 48.28 Zhang (Trung Quốc)
1 dặm (khảo sát Mỹ) 482.80 Zhang (Trung Quốc)
2 dặm (khảo sát Mỹ) 965.61 Zhang (Trung Quốc)
3 dặm (khảo sát Mỹ) 1448 Zhang (Trung Quốc)
5 dặm (khảo sát Mỹ) 2414 Zhang (Trung Quốc)
10 dặm (khảo sát Mỹ) 4828 Zhang (Trung Quốc)
20 dặm (khảo sát Mỹ) 9656 Zhang (Trung Quốc)
50 dặm (khảo sát Mỹ) 24140 Zhang (Trung Quốc)
100 dặm (khảo sát Mỹ) 48280 Zhang (Trung Quốc)
1000 dặm (khảo sát Mỹ) 482804 Zhang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

1 dặm (khảo sát Mỹ) = 482.80 Zhang (Trung Quốc)

1 Zhang (Trung Quốc) = 0.002071 dặm (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 482.80 Zhang (Trung Quốc) = 7242 Zhang (Trung Quốc)

Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.