Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]

dặm (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

dặm (khảo sát Mỹ) [mi] Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
0.01 dặm (khảo sát Mỹ) 0.003219 Metric league (Bồ Đào Nha)
0.10 dặm (khảo sát Mỹ) 0.0322 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 dặm (khảo sát Mỹ) 0.3219 Metric league (Bồ Đào Nha)
2 dặm (khảo sát Mỹ) 0.6437 Metric league (Bồ Đào Nha)
3 dặm (khảo sát Mỹ) 0.9656 Metric league (Bồ Đào Nha)
5 dặm (khảo sát Mỹ) 1.61 Metric league (Bồ Đào Nha)
10 dặm (khảo sát Mỹ) 3.22 Metric league (Bồ Đào Nha)
20 dặm (khảo sát Mỹ) 6.44 Metric league (Bồ Đào Nha)
50 dặm (khảo sát Mỹ) 16.09 Metric league (Bồ Đào Nha)
100 dặm (khảo sát Mỹ) 32.19 Metric league (Bồ Đào Nha)
1000 dặm (khảo sát Mỹ) 321.87 Metric league (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

1 dặm (khảo sát Mỹ) = 0.321869 Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 3.11 dặm (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.321869 Metric league (Bồ Đào Nha) = 4.83 Metric league (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.