Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
| dặm (khảo sát Mỹ) [mi] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.4536 Actus La Mã |
| 0.10 dặm (khảo sát Mỹ) | 4.54 Actus La Mã |
| 1 dặm (khảo sát Mỹ) | 45.36 Actus La Mã |
| 2 dặm (khảo sát Mỹ) | 90.72 Actus La Mã |
| 3 dặm (khảo sát Mỹ) | 136.08 Actus La Mã |
| 5 dặm (khảo sát Mỹ) | 226.80 Actus La Mã |
| 10 dặm (khảo sát Mỹ) | 453.61 Actus La Mã |
| 20 dặm (khảo sát Mỹ) | 907.22 Actus La Mã |
| 50 dặm (khảo sát Mỹ) | 2268 Actus La Mã |
| 100 dặm (khảo sát Mỹ) | 4536 Actus La Mã |
| 1000 dặm (khảo sát Mỹ) | 45361 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 45.36 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 0.022045 dặm (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã:
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 45.36 Actus La Mã = 680.41 Actus La Mã