Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị gang tay [hand]
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang gang tay
| dặm (khảo sát Mỹ) [mi] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 dặm (khảo sát Mỹ) | 158.40 gang tay |
| 0.10 dặm (khảo sát Mỹ) | 1584 gang tay |
| 1 dặm (khảo sát Mỹ) | 15840 gang tay |
| 2 dặm (khảo sát Mỹ) | 31680 gang tay |
| 3 dặm (khảo sát Mỹ) | 47520 gang tay |
| 5 dặm (khảo sát Mỹ) | 79200 gang tay |
| 10 dặm (khảo sát Mỹ) | 158400 gang tay |
| 20 dặm (khảo sát Mỹ) | 316801 gang tay |
| 50 dặm (khảo sát Mỹ) | 792002 gang tay |
| 100 dặm (khảo sát Mỹ) | 1584003 gang tay |
| 1000 dặm (khảo sát Mỹ) | 15840032 gang tay |
Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang gang tay
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 15840 gang tay
1 gang tay = 0.000063 dặm (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang gang tay:
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 15840 gang tay = 237600 gang tay