Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Chi (Đài Loan) [台尺]

dặm (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

dặm (khảo sát Mỹ) [mi] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 dặm (khảo sát Mỹ) 53.11 Chi (Đài Loan)
0.10 dặm (khảo sát Mỹ) 531.08 Chi (Đài Loan)
1 dặm (khảo sát Mỹ) 5311 Chi (Đài Loan)
2 dặm (khảo sát Mỹ) 10622 Chi (Đài Loan)
3 dặm (khảo sát Mỹ) 15933 Chi (Đài Loan)
5 dặm (khảo sát Mỹ) 26554 Chi (Đài Loan)
10 dặm (khảo sát Mỹ) 53108 Chi (Đài Loan)
20 dặm (khảo sát Mỹ) 106217 Chi (Đài Loan)
50 dặm (khảo sát Mỹ) 265542 Chi (Đài Loan)
100 dặm (khảo sát Mỹ) 531085 Chi (Đài Loan)
1000 dặm (khảo sát Mỹ) 5310846 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

1 dặm (khảo sát Mỹ) = 5311 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.000188 dặm (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 5311 Chi (Đài Loan) = 79663 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.