Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị furlong [fur]
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang furlong
| dặm (khảo sát Mỹ) [mi] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.0800 furlong |
| 0.10 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.8000 furlong |
| 1 dặm (khảo sát Mỹ) | 8.00 furlong |
| 2 dặm (khảo sát Mỹ) | 16.00 furlong |
| 3 dặm (khảo sát Mỹ) | 24.00 furlong |
| 5 dặm (khảo sát Mỹ) | 40.00 furlong |
| 10 dặm (khảo sát Mỹ) | 80.00 furlong |
| 20 dặm (khảo sát Mỹ) | 160.00 furlong |
| 50 dặm (khảo sát Mỹ) | 400.00 furlong |
| 100 dặm (khảo sát Mỹ) | 800.00 furlong |
| 1000 dặm (khảo sát Mỹ) | 8000 furlong |
Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang furlong
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 8.00 furlong
1 furlong = 0.125000 dặm (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang furlong:
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 8.00 furlong = 120.00 furlong