Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
dặm (khảo sát Mỹ) [mi]
Ri (Nhật Bản) [里]

dặm (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)

dặm (khảo sát Mỹ) [mi] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 dặm (khảo sát Mỹ) 0.004098 Ri (Nhật Bản)
0.10 dặm (khảo sát Mỹ) 0.0410 Ri (Nhật Bản)
1 dặm (khảo sát Mỹ) 0.4098 Ri (Nhật Bản)
2 dặm (khảo sát Mỹ) 0.8196 Ri (Nhật Bản)
3 dặm (khảo sát Mỹ) 1.23 Ri (Nhật Bản)
5 dặm (khảo sát Mỹ) 2.05 Ri (Nhật Bản)
10 dặm (khảo sát Mỹ) 4.10 Ri (Nhật Bản)
20 dặm (khảo sát Mỹ) 8.20 Ri (Nhật Bản)
50 dặm (khảo sát Mỹ) 20.49 Ri (Nhật Bản)
100 dặm (khảo sát Mỹ) 40.98 Ri (Nhật Bản)
1000 dặm (khảo sát Mỹ) 409.79 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)

1 dặm (khảo sát Mỹ) = 0.409787 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 2.44 dặm (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.409787 Ri (Nhật Bản) = 6.15 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.