Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
| dặm (khảo sát Mỹ) [mi] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.003333 league (thành văn) |
| 0.10 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.0333 league (thành văn) |
| 1 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.3333 league (thành văn) |
| 2 dặm (khảo sát Mỹ) | 0.6667 league (thành văn) |
| 3 dặm (khảo sát Mỹ) | 1.0000 league (thành văn) |
| 5 dặm (khảo sát Mỹ) | 1.67 league (thành văn) |
| 10 dặm (khảo sát Mỹ) | 3.33 league (thành văn) |
| 20 dặm (khảo sát Mỹ) | 6.67 league (thành văn) |
| 50 dặm (khảo sát Mỹ) | 16.67 league (thành văn) |
| 100 dặm (khảo sát Mỹ) | 33.33 league (thành văn) |
| 1000 dặm (khảo sát Mỹ) | 333.33 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 0.333333 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 3.00 dặm (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.333333 league (thành văn) = 5.00 league (thành văn)