Chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) [mi] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
dặm (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (khảo sát Mỹ) bằng 1609.3472186944 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| dặm (khảo sát Mỹ) [mi] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 dặm (khảo sát Mỹ) | 650.45 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 dặm (khảo sát Mỹ) | 6505 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 dặm (khảo sát Mỹ) | 65045 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 dặm (khảo sát Mỹ) | 130090 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 dặm (khảo sát Mỹ) | 195135 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 dặm (khảo sát Mỹ) | 325226 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 dặm (khảo sát Mỹ) | 650452 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 dặm (khảo sát Mỹ) | 1300903 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 dặm (khảo sát Mỹ) | 3252258 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 dặm (khảo sát Mỹ) | 6504515 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 dặm (khảo sát Mỹ) | 65045155 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi dặm (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 dặm (khảo sát Mỹ) = 65045 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000015 dặm (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 dặm (khảo sát Mỹ) = 15 × 65045 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 975677 Old Swedish tum (Thụy Điển)