Chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang mét/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị mét/inch khối [m/in^3]
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang mét/inch khối
| kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] | mét/inch khối [m/in^3] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0433 mét/inch khối |
| 0.10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.4329 mét/inch khối |
| 1 kilômét/gallon (Mỹ) | 4.33 mét/inch khối |
| 2 kilômét/gallon (Mỹ) | 8.66 mét/inch khối |
| 3 kilômét/gallon (Mỹ) | 12.99 mét/inch khối |
| 5 kilômét/gallon (Mỹ) | 21.65 mét/inch khối |
| 10 kilômét/gallon (Mỹ) | 43.29 mét/inch khối |
| 20 kilômét/gallon (Mỹ) | 86.58 mét/inch khối |
| 50 kilômét/gallon (Mỹ) | 216.45 mét/inch khối |
| 100 kilômét/gallon (Mỹ) | 432.90 mét/inch khối |
| 1000 kilômét/gallon (Mỹ) | 4329 mét/inch khối |
Cách chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang mét/inch khối
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 4.33 mét/inch khối
1 mét/inch khối = 0.231000 kilômét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/gallon (Mỹ) sang mét/inch khối:
15 kilômét/gallon (Mỹ) = 15 × 4.33 mét/inch khối = 64.94 mét/inch khối