Chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000062 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000621 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.006214 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0124 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0186 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0311 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0621 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.1243 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.3107 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.6214 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 kilômét/gallon (Mỹ) | 6.21 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.006214 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 160.93 kilômét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 kilômét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.006214 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.093206 gallon (Mỹ)/100 dặm