Chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
| kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000003 megamét/lít |
| 0.10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000026 megamét/lít |
| 1 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000264 megamét/lít |
| 2 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000528 megamét/lít |
| 3 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000793 megamét/lít |
| 5 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.001321 megamét/lít |
| 10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.002642 megamét/lít |
| 20 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.005283 megamét/lít |
| 50 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0132 megamét/lít |
| 100 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.0264 megamét/lít |
| 1000 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.2642 megamét/lít |
Cách chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.000264 megamét/lít
1 megamét/lít = 3785 kilômét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít:
15 kilômét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000264 megamét/lít = 0.003963 megamét/lít