Chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gigamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị gigamét/lít [Gm/L]
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gigamét/lít
Định nghĩa: gigamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gigamét/lít
| kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] | gigamét/lít [Gm/L] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000000 gigamét/lít |
| 0.10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000000 gigamét/lít |
| 1 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000000 gigamét/lít |
| 2 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000001 gigamét/lít |
| 3 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000001 gigamét/lít |
| 5 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000001 gigamét/lít |
| 10 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000003 gigamét/lít |
| 20 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000005 gigamét/lít |
| 50 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000013 gigamét/lít |
| 100 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000026 gigamét/lít |
| 1000 kilômét/gallon (Mỹ) | 0.000264 gigamét/lít |
Cách chuyển đổi kilômét/gallon (Mỹ) sang gigamét/lít
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.000000 gigamét/lít
1 gigamét/lít = 3785412 kilômét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/gallon (Mỹ) sang gigamét/lít:
15 kilômét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000000 gigamét/lít = 0.000004 gigamét/lít