Chuyển đổi kilocalo (IT) sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT) [kcal (IT)] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT) sang therm (EC)
| kilocalo (IT) [kcal (IT)] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT) | 0.000000 therm (EC) |
| 0.10 kilocalo (IT) | 0.000004 therm (EC) |
| 1 kilocalo (IT) | 0.000040 therm (EC) |
| 2 kilocalo (IT) | 0.000079 therm (EC) |
| 3 kilocalo (IT) | 0.000119 therm (EC) |
| 5 kilocalo (IT) | 0.000198 therm (EC) |
| 10 kilocalo (IT) | 0.000397 therm (EC) |
| 20 kilocalo (IT) | 0.000794 therm (EC) |
| 50 kilocalo (IT) | 0.001984 therm (EC) |
| 100 kilocalo (IT) | 0.003968 therm (EC) |
| 1000 kilocalo (IT) | 0.0397 therm (EC) |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT) sang therm (EC)
1 kilocalo (IT) = 0.000040 therm (EC)
1 therm (EC) = 25200 kilocalo (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT) sang therm (EC):
15 kilocalo (IT) = 15 × 0.000040 therm (EC) = 0.000595 therm (EC)