Chuyển đổi kilocalo (IT) sang joule
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT) sang joule
| kilocalo (IT) [kcal (IT)] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT) | 41.87 joule |
| 0.10 kilocalo (IT) | 418.68 joule |
| 1 kilocalo (IT) | 4187 joule |
| 2 kilocalo (IT) | 8374 joule |
| 3 kilocalo (IT) | 12560 joule |
| 5 kilocalo (IT) | 20934 joule |
| 10 kilocalo (IT) | 41868 joule |
| 20 kilocalo (IT) | 83736 joule |
| 50 kilocalo (IT) | 209340 joule |
| 100 kilocalo (IT) | 418680 joule |
| 1000 kilocalo (IT) | 4186800 joule |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT) sang joule
1 kilocalo (IT) = 4187 joule
1 joule = 0.000239 kilocalo (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT) sang joule:
15 kilocalo (IT) = 15 × 4187 joule = 62802 joule