Chuyển đổi dyne centimét sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị centimét [centimeter]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0980665 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang centimét
| dyne centimét [dyn*cm] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000000 centimét |
| 0.10 dyne centimét | 0.000000 centimét |
| 1 dyne centimét | 0.000001 centimét |
| 2 dyne centimét | 0.000002 centimét |
| 3 dyne centimét | 0.000003 centimét |
| 5 dyne centimét | 0.000005 centimét |
| 10 dyne centimét | 0.000010 centimét |
| 20 dyne centimét | 0.000020 centimét |
| 50 dyne centimét | 0.000051 centimét |
| 100 dyne centimét | 0.000102 centimét |
| 1000 dyne centimét | 0.001020 centimét |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang centimét
1 dyne centimét = 0.000001 centimét
1 centimét = 980665 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang centimét:
15 dyne centimét = 15 × 0.000001 centimét = 0.000015 centimét