Chuyển đổi dyne centimét sang millijoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị millijoule [mJ]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
millijoule
Định nghĩa: millijoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 millijoule bằng 0.001 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang millijoule
| dyne centimét [dyn*cm] | millijoule [mJ] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000001 millijoule |
| 0.10 dyne centimét | 0.000010 millijoule |
| 1 dyne centimét | 0.000100 millijoule |
| 2 dyne centimét | 0.000200 millijoule |
| 3 dyne centimét | 0.000300 millijoule |
| 5 dyne centimét | 0.000500 millijoule |
| 10 dyne centimét | 0.001000 millijoule |
| 20 dyne centimét | 0.002000 millijoule |
| 50 dyne centimét | 0.005000 millijoule |
| 100 dyne centimét | 0.010000 millijoule |
| 1000 dyne centimét | 0.1000 millijoule |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang millijoule
1 dyne centimét = 0.000100 millijoule
1 millijoule = 10000 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang millijoule:
15 dyne centimét = 15 × 0.000100 millijoule = 0.001500 millijoule