Chuyển đổi dyne centimét sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang poundal feet
| dyne centimét [dyn*cm] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000000 poundal feet |
| 0.10 dyne centimét | 0.000000 poundal feet |
| 1 dyne centimét | 0.000002 poundal feet |
| 2 dyne centimét | 0.000005 poundal feet |
| 3 dyne centimét | 0.000007 poundal feet |
| 5 dyne centimét | 0.000012 poundal feet |
| 10 dyne centimét | 0.000024 poundal feet |
| 20 dyne centimét | 0.000047 poundal feet |
| 50 dyne centimét | 0.000119 poundal feet |
| 100 dyne centimét | 0.000237 poundal feet |
| 1000 dyne centimét | 0.002373 poundal feet |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang poundal feet
1 dyne centimét = 0.000002 poundal feet
1 poundal feet = 421401 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang poundal feet:
15 dyne centimét = 15 × 0.000002 poundal feet = 0.000036 poundal feet