Chuyển đổi dyne centimét sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang gram-lực mét
| dyne centimét [dyn*cm] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000000 gram-lực mét |
| 0.10 dyne centimét | 0.000001 gram-lực mét |
| 1 dyne centimét | 0.000010 gram-lực mét |
| 2 dyne centimét | 0.000020 gram-lực mét |
| 3 dyne centimét | 0.000031 gram-lực mét |
| 5 dyne centimét | 0.000051 gram-lực mét |
| 10 dyne centimét | 0.000102 gram-lực mét |
| 20 dyne centimét | 0.000204 gram-lực mét |
| 50 dyne centimét | 0.000510 gram-lực mét |
| 100 dyne centimét | 0.001020 gram-lực mét |
| 1000 dyne centimét | 0.0102 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang gram-lực mét
1 dyne centimét = 0.000010 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 98066 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang gram-lực mét:
15 dyne centimét = 15 × 0.000010 gram-lực mét = 0.000153 gram-lực mét