Chuyển đổi dyne centimét sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang therm (Mỹ)
| dyne centimét [dyn*cm] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 dyne centimét | 0.000000 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang therm (Mỹ)
1 dyne centimét = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 1054804000000000 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang therm (Mỹ):
15 dyne centimét = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)