Chuyển đổi dyne centimét sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne centimét [dyn*cm] sang đơn vị centimét [centimeter]
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.
Bảng chuyển đổi dyne centimét sang centimét
| dyne centimét [dyn*cm] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 dyne centimét | 0.000010 centimét |
| 0.10 dyne centimét | 0.000102 centimét |
| 1 dyne centimét | 0.001020 centimét |
| 2 dyne centimét | 0.002039 centimét |
| 3 dyne centimét | 0.003059 centimét |
| 5 dyne centimét | 0.005099 centimét |
| 10 dyne centimét | 0.0102 centimét |
| 20 dyne centimét | 0.0204 centimét |
| 50 dyne centimét | 0.0510 centimét |
| 100 dyne centimét | 0.1020 centimét |
| 1000 dyne centimét | 1.02 centimét |
Cách chuyển đổi dyne centimét sang centimét
1 dyne centimét = 0.001020 centimét
1 centimét = 980.67 dyne centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne centimét sang centimét:
15 dyne centimét = 15 × 0.001020 centimét = 0.015296 centimét