Chuyển đổi calo (th) sang poundal feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
calo (th) [cal (th)]
poundal feet [pdl*ft]

calo (th)

Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.

poundal feet

Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.

Bảng chuyển đổi calo (th) sang poundal feet

calo (th) [cal (th)] poundal feet [pdl*ft]
0.01 calo (th) 0.9929 poundal feet
0.10 calo (th) 9.93 poundal feet
1 calo (th) 99.29 poundal feet
2 calo (th) 198.58 poundal feet
3 calo (th) 297.86 poundal feet
5 calo (th) 496.44 poundal feet
10 calo (th) 992.88 poundal feet
20 calo (th) 1986 poundal feet
50 calo (th) 4964 poundal feet
100 calo (th) 9929 poundal feet
1000 calo (th) 99288 poundal feet

Cách chuyển đổi calo (th) sang poundal feet

1 calo (th) = 99.29 poundal feet

1 poundal feet = 0.010072 calo (th)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th) sang poundal feet:
15 calo (th) = 15 × 99.29 poundal feet = 1489 poundal feet

Chuyển đổi calo (th) sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.