Chuyển đổi calo (th) sang electron-volt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị electron-volt [eV]
calo (th)
Định nghĩa:
electron-volt
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi calo (th) sang electron-volt
| calo (th) [cal (th)] | electron-volt [eV] |
|---|---|
| 0.01 cal (th) | 261144739675454624 eV |
| 0.10 cal (th) | 2611447396754546176 eV |
| 1 cal (th) | 26114473967545462784 eV |
| 2 cal (th) | 52228947935090925568 eV |
| 3 cal (th) | 78343421902636384256 eV |
| 5 cal (th) | 130572369837727318016 eV |
| 10 cal (th) | 261144739675454636032 eV |
| 20 cal (th) | 522289479350909272064 eV |
| 50 cal (th) | 1305723698377273114624 eV |
| 100 cal (th) | 2611447396754546229248 eV |
| 1000 cal (th) | 26114473967545464389632 eV |
Cách chuyển đổi calo (th) sang electron-volt
1 cal (th) = 26114473967545462784 eV
1 eV = 0.000000 cal (th)
Ví dụ
Convert 15 cal (th) to eV:
15 cal (th) = 15 × 26114473967545462784 eV = 391717109513181921280 eV