Chuyển đổi calo (th) sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi calo (th) sang mã lực giờ
| calo (th) [cal (th)] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 calo (th) | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 calo (th) | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 calo (th) | 0.000002 mã lực giờ |
| 2 calo (th) | 0.000003 mã lực giờ |
| 3 calo (th) | 0.000005 mã lực giờ |
| 5 calo (th) | 0.000008 mã lực giờ |
| 10 calo (th) | 0.000016 mã lực giờ |
| 20 calo (th) | 0.000031 mã lực giờ |
| 50 calo (th) | 0.000078 mã lực giờ |
| 100 calo (th) | 0.000156 mã lực giờ |
| 1000 calo (th) | 0.001559 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi calo (th) sang mã lực giờ
1 calo (th) = 0.000002 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 641616 calo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th) sang mã lực giờ:
15 calo (th) = 15 × 0.000002 mã lực giờ = 0.000023 mã lực giờ