Chuyển đổi calo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter]
calo (th)
Định nghĩa:
tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi calo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
| calo (th) [cal (th)] | tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter] |
|---|---|
| 0.01 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 0.10 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 1 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 2 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 3 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 5 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 10 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 20 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 50 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 100 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
| 1000 cal (th) | 0.000000 @kiloliter |
Cách chuyển đổi calo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
1 cal (th) = 0.000000 @kiloliter
1 @kiloliter = 9607463668 cal (th)
Ví dụ
Convert 15 cal (th) to @kiloliter:
15 cal (th) = 15 × 0.000000 @kiloliter = 0.000000 @kiloliter