Chuyển đổi calo (th) sang kiloelectron-volt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị kiloelectron-volt [keV]
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
Bảng chuyển đổi calo (th) sang kiloelectron-volt
| calo (th) [cal (th)] | kiloelectron-volt [keV] |
|---|---|
| 0.01 calo (th) | 261144739675455 kiloelectron-volt |
| 0.10 calo (th) | 2611447396754546 kiloelectron-volt |
| 1 calo (th) | 26114473967545460 kiloelectron-volt |
| 2 calo (th) | 52228947935090920 kiloelectron-volt |
| 3 calo (th) | 78343421902636384 kiloelectron-volt |
| 5 calo (th) | 130572369837727296 kiloelectron-volt |
| 10 calo (th) | 261144739675454592 kiloelectron-volt |
| 20 calo (th) | 522289479350909184 kiloelectron-volt |
| 50 calo (th) | 1305723698377273088 kiloelectron-volt |
| 100 calo (th) | 2611447396754546176 kiloelectron-volt |
| 1000 calo (th) | 26114473967545458688 kiloelectron-volt |
Cách chuyển đổi calo (th) sang kiloelectron-volt
1 calo (th) = 26114473967545460 kiloelectron-volt
1 kiloelectron-volt = 0.000000 calo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th) sang kiloelectron-volt:
15 calo (th) = 15 × 26114473967545460 kiloelectron-volt = 391717109513181888 kiloelectron-volt