Chuyển đổi calo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th) [cal (th)] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
calo (th)
Định nghĩa:
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi calo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
| calo (th) [cal (th)] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 cal (th) | 0.000000 hour |
| 0.10 cal (th) | 0.000000 hour |
| 1 cal (th) | 0.000002 hour |
| 2 cal (th) | 0.000003 hour |
| 3 cal (th) | 0.000005 hour |
| 5 cal (th) | 0.000008 hour |
| 10 cal (th) | 0.000016 hour |
| 20 cal (th) | 0.000032 hour |
| 50 cal (th) | 0.000079 hour |
| 100 cal (th) | 0.000158 hour |
| 1000 cal (th) | 0.001580 hour |
Cách chuyển đổi calo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
1 cal (th) = 0.000002 hour
1 hour = 632838 cal (th)
Ví dụ
Convert 15 cal (th) to hour:
15 cal (th) = 15 × 0.000002 hour = 0.000024 hour