Chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang poundal feet
| calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 calo (dinh dưỡng) | 993.54 poundal feet |
| 0.10 calo (dinh dưỡng) | 9935 poundal feet |
| 1 calo (dinh dưỡng) | 99354 poundal feet |
| 2 calo (dinh dưỡng) | 198709 poundal feet |
| 3 calo (dinh dưỡng) | 298063 poundal feet |
| 5 calo (dinh dưỡng) | 496771 poundal feet |
| 10 calo (dinh dưỡng) | 993543 poundal feet |
| 20 calo (dinh dưỡng) | 1987085 poundal feet |
| 50 calo (dinh dưỡng) | 4967714 poundal feet |
| 100 calo (dinh dưỡng) | 9935427 poundal feet |
| 1000 calo (dinh dưỡng) | 99354273 poundal feet |
Cách chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang poundal feet
1 calo (dinh dưỡng) = 99354 poundal feet
1 poundal feet = 0.000010 calo (dinh dưỡng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (dinh dưỡng) sang poundal feet:
15 calo (dinh dưỡng) = 15 × 99354 poundal feet = 1490314 poundal feet