Chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang attojoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] sang đơn vị attojoule [aJ]
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
attojoule
Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.
Bảng chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang attojoule
| calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] | attojoule [aJ] |
|---|---|
| 0.01 calo (dinh dưỡng) | 41868000000000000000 attojoule |
| 0.10 calo (dinh dưỡng) | 418680000000000000000 attojoule |
| 1 calo (dinh dưỡng) | 4186800000000000000000 attojoule |
| 2 calo (dinh dưỡng) | 8373600000000000000000 attojoule |
| 3 calo (dinh dưỡng) | 12560399999999999475712 attojoule |
| 5 calo (dinh dưỡng) | 20933999999999998427136 attojoule |
| 10 calo (dinh dưỡng) | 41867999999999996854272 attojoule |
| 20 calo (dinh dưỡng) | 83735999999999993708544 attojoule |
| 50 calo (dinh dưỡng) | 209340000000000009437184 attojoule |
| 100 calo (dinh dưỡng) | 418680000000000018874368 attojoule |
| 1000 calo (dinh dưỡng) | 4186800000000000054525952 attojoule |
Cách chuyển đổi calo (dinh dưỡng) sang attojoule
1 calo (dinh dưỡng) = 4186800000000000000000 attojoule
1 attojoule = 0.000000 calo (dinh dưỡng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (dinh dưỡng) sang attojoule:
15 calo (dinh dưỡng) = 15 × 4186800000000000000000 attojoule = 62801999999999999475712 attojoule