Chuyển đổi KES sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi KES sang STN
| KES [Kenyan Shilling] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.001640 STN |
| 0.10 KES | 0.0164 STN |
| 1 KES | 0.1640 STN |
| 2 KES | 0.3280 STN |
| 3 KES | 0.4919 STN |
| 5 KES | 0.8199 STN |
| 10 KES | 1.64 STN |
| 20 KES | 3.28 STN |
| 50 KES | 8.20 STN |
| 100 KES | 16.40 STN |
| 1000 KES | 163.98 STN |
Cách chuyển đổi KES sang STN
1 KES = 0.163981 STN
1 STN = 6.10 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang STN:
15 KES = 15 × 0.163981 STN = 2.46 STN