Chuyển đổi KES sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi KES sang MKD
| KES [Kenyan Shilling] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.004209 MKD |
| 0.10 KES | 0.0421 MKD |
| 1 KES | 0.4209 MKD |
| 2 KES | 0.8418 MKD |
| 3 KES | 1.26 MKD |
| 5 KES | 2.10 MKD |
| 10 KES | 4.21 MKD |
| 20 KES | 8.42 MKD |
| 50 KES | 21.04 MKD |
| 100 KES | 42.09 MKD |
| 1000 KES | 420.89 MKD |
Cách chuyển đổi KES sang MKD
1 KES = 0.420888 MKD
1 MKD = 2.38 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang MKD:
15 KES = 15 × 0.420888 MKD = 6.31 MKD