Chuyển đổi KES sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị EUR [Euro]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi KES sang EUR
| KES [Kenyan Shilling] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.000067 EUR |
| 0.10 KES | 0.000670 EUR |
| 1 KES | 0.006698 EUR |
| 2 KES | 0.0134 EUR |
| 3 KES | 0.0201 EUR |
| 5 KES | 0.0335 EUR |
| 10 KES | 0.0670 EUR |
| 20 KES | 0.1340 EUR |
| 50 KES | 0.3349 EUR |
| 100 KES | 0.6698 EUR |
| 1000 KES | 6.70 EUR |
Cách chuyển đổi KES sang EUR
1 KES = 0.006698 EUR
1 EUR = 149.30 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang EUR:
15 KES = 15 × 0.006698 EUR = 0.100469 EUR