Chuyển đổi KES sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi KES sang RWF
| KES [Kenyan Shilling] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.1134 RWF |
| 0.10 KES | 1.13 RWF |
| 1 KES | 11.34 RWF |
| 2 KES | 22.67 RWF |
| 3 KES | 34.01 RWF |
| 5 KES | 56.69 RWF |
| 10 KES | 113.37 RWF |
| 20 KES | 226.74 RWF |
| 50 KES | 566.86 RWF |
| 100 KES | 1134 RWF |
| 1000 KES | 11337 RWF |
Cách chuyển đổi KES sang RWF
1 KES = 11.34 RWF
1 RWF = 0.088205 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang RWF:
15 KES = 15 × 11.34 RWF = 170.06 RWF